kí ức

kí ức

Một người phụ nữ nhìn vào chiếc hộp nhỏ chứa đầy kí ức.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh, sự việc, cảm xúc được ghi lại trong tâm trí có thể nhớ lại: " ức" chỉ những thông tin, trải nghiệm trong quá khứ được não bộ lưu giữ có thể hồi tưởng. Đây khả năng ghi nhận, lưu trữ tái hiện các sự kiện đã xảy ra.
    • Vùng ức: một phần của tâm trí chứa đựng những điều đã trải qua, thường được xem như một kho tàng kỷ niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ức tuổi thơ luôn in đậm trong tâm trí tôi. (Những hình ảnh về thời thơ ấu vẫn còn rõ ràng trong đầu tôi.)
    • ấy cố gắng xóa đi ức đau buồn ấy. ( ấy nỗ lực quên đi những kỷ niệm buồn đã qua.)
    • Bài hát này gợi lại nhiều ức đẹp về tình bạn. (Bài hát này làm tôi nhớ về những kỷ niệm tốt đẹp của tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ức tập thể": những ký ức chung của một nhóm người, cộng đồng hoặc dân tộc, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

    • ức tập thể về chiến tranh vẫn còn ám ảnh nhiều gia đình. (Những kỷ niệm chung về chiến tranh vẫn còn ảnh hưởng đến nhiều người.)
  • " ức dài hạn": loại ức lưu trữ thông tin trong thời gian dài, từ vài ngày đến suốt đời.

    • ức dài hạn giúp chúng ta nhớ được các sự kiện quan trọng. (Loại ức này cho phép chúng ta ghi nhớ những điều trọng đại.)
  • " ức ngắn hạn": loại ức lưu giữ thông tin trong thời gian ngắn, thường vài giây đến vài phút.

    • ức ngắn hạn dễ bị mất nếu không được củng cố. (Loại ức này thường nhanh chóng phai nhạt nếu không luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ký ức (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của " ức", mang cùng nghĩa.

    • Ký ức về ngôi trường vẫn còn nguyên vẹn. (Những kỷ niệm về trường vẫn không phai mờ.)
  • Kỷ niệm (danh từ): sự việc, vật gắn liền với quá khứ đáng nhớ, thường mang sắc thái tích cực hơn " ức".

    • Chiếc vòng này kỷ niệm của để lại. (Chiếc vòng này vật lưu niệm từ .)
Từ đồng nghĩa
  • Kỷ niệm: sự việc, hình ảnh đáng nhớ trong quá khứ.
  • Hồi ức: sự nhớ lại, những điều được gợi lại từ quá khứ.
  • Ký ức: cách viết khác của " ức", phổ biến trong văn viết.
Thành ngữ liên quan
  • ức ùa về: nỗi nhớ đột ngột xuất hiện mạnh mẽ trong tâm trí.

    • Nghe giọng nói quen thuộc, ức ùa về như thác . (Nghe giọng nói quen, những kỷ niệm tràn ngập trong tôi.)
  • ức vụn vặt: những mảnh ký ức nhỏ, không liên tục, thường khó nhớ đầy đủ.

    • Chỉ còn vài ức vụn vặt về ngôi nhà . (Tôi chỉ nhớ lõm bõm vài điều về ngôi nhà đó.)

Từ chứa "kí ức"